Khi mua máy hàn, đọc sai thông số làm chọn sai máy dẫn đến tốn tiền và hàn không đạt yêu cầu. Bài viết này giúp bạn hiểu nhanh, hiểu đúng các thông số kỹ thuật quan trọng nhất trên máy hàn, áp dụng thực tế cho xưởng cơ khí, công trình, nhà thầu.
* Hướng dẫn kiểm tra chất lượng mối hàn đạt chuẩn

1. Dòng hàn (A – Ampe)
Ý nghĩa: Độ mạnh của dòng điện khi hàn
Thông số thường gặp: 20A – 200A / 250A / 300A
Cách hiểu nhanh:
– 160–200A: hàn que 2.5–3.2mm (xưởng nhỏ, dân dụng)
– 250–300A: hàn que 4.0mm (xưởng cơ khí, công trình)
2. Điện áp vào (Input Voltage)
Thường ghi: 1 pha: 220V ±15% hoặc 3 pha: 380V
Lưu ý bán hàng quan trọng:
– Điện yếu, chập chờn → cần máy inverter chịu sụt áp
– Công trình lớn → ưu tiên máy 380V để hàn ổn định, tải nặng
3. Chu kỳ tải – Duty Cycle (%)
Ví dụ: 60% @ 200A
Cách đọc đúng:
– Hàn 6 phút → nghỉ 4 phút (trong 10 phút)
– Duty càng cao → máy càng bền, ít quá nhiệt
Thực tế: Hàn liên tục trong xưởng → không nên chọn máy duty dưới 60%
4. Công suất tiêu thụ (KVA / KW)
Cho biết: mức điện máy “ăn” khi hàn
– Máy 200A: ~6–7 KVA
– Máy 300A: ~9–10 KVA
Ứng dụng thực tế: Nhà xưởng điện yếu → phải kiểm tra công suất trước, tránh sập CB – cháy dây
5. Đường kính que hàn hỗ trợ
Ghi trên máy: 2.0 – 4.0mm
Hiểu đúng:
– Máy 200A → hàn tốt que 3.2mm
– Máy 250–300A → hàn ổn que 4.0mm
6. Hiệu suất & tiết kiệm điện
Máy inverter hiện đại: hiệu suất 80–85%
Lợi ích thực tế: Ít hao điện, ít nóng máy, giảm chi phí vận hành lâu dài cho xưởng
7. Cấp bảo vệ (IP)
Ví dụ: IP21 / IP23
– IP21: xưởng khô ráo
– IP23: công trình ngoài trời, bụi – ẩm
8. Trọng lượng & kích thước
– 5–7kg: thợ công trình, di chuyển nhiều
– 10kg: máy xưởng, đặt cố định
9. Các tính năng hỗ trợ (rất đáng tiền)
– Hot Start: dễ mồi hồ quang
– Arc Force: chống dính que
– Anti Stick: bảo vệ máy & que hàn
Kết luận
Đừng chỉ nhìn giá – hãy đọc đúng thông số.
Một máy hàn phù hợp giúp: Mối hàn đẹp hơn, ít hư máy, tiết kiệm điện & chi phí sửa chữa.

